PRODUCT MANAGER — SẢN PHẨM THẺ TÍN DỤNG
Hồ Chí Minh - Phòng CVM - Toàn thời gian
I. MỤC TIÊU VỊ TRÍ
Chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai và tối ưu hiệu quả kinh doanh của sản phẩm thẻ tín dụng trên tập khách hàng hiện hữu của VietCredit, thông qua hai cơ chế bán kèm (bundle) và bán chéo (cross-sell).
Vị trí này là chủ sở hữu (owner) của toàn bộ hành trình khách hàng đối với sản phẩm thẻ — từ thiết kế cấu trúc sản phẩm, chính sách sàng lọc, phân khúc và định giá, đến tối ưu hành trình mở thẻ, kích hoạt, phát sinh giao dịch đầu tiên và duy trì chi tiêu xuyên suốt vòng đời — với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi thẻ phát hành trong khẩu vị rủi ro đã được phê duyệt, đồng thời rút ngắn thời gian đưa sản phẩm và tính năng mới ra thị trường.
Phạm vi trách nhiệm được phân định rõ: vị trí này sở hữu thiết kế sản phẩm, chính sách, hành trình khách hàng và cấu trúc lợi nhuận (unit economics) của sản phẩm thẻ; bộ phận kinh doanh của Phòng CVM sở hữu việc thực thi kênh bán và chỉ tiêu doanh số.
II. NHIỆM VỤ CHÍNH
1. Thiết kế và phát triển sản phẩm thẻ tín dụng
- Thiết kế cấu trúc sản phẩm thẻ: hạng thẻ, hạn mức tín dụng, biểu lãi suất và phí (phí thường niên, phí rút tiền mặt, phí chuyển đổi trả góp, phí chậm trả...), thời gian miễn lãi, tỷ lệ thanh toán tối thiểu, chính sách rút tiền mặt và chuyển đổi trả góp, chương trình tích điểm / hoàn tiền.
- Xây dựng và duy trì bộ tài liệu sản phẩm đầy đủ: đặc tả sản phẩm, điều khoản và điều kiện, quy trình nghiệp vụ, biểu phí, tài liệu đào tạo cho kênh bán.
- Xây dựng mô hình lợi nhuận (unit economics) cho từng hạng thẻ và từng gói ưu đãi, tính đủ các cấu phần: thu nhập lãi, thu nhập phí, phí trao đổi (interchange), chi phí vốn, chi phí rủi ro, chi phí thu hút khách hàng và chi phí vận hành thẻ.
- Nghiên cứu và đề xuất tính năng, gói sản phẩm thẻ mới kèm luận chứng kinh doanh (business case) và phương án đo lường hiệu quả sau triển khai.
2. Tối ưu hành trình mở thẻ và kích hoạt
- Chuẩn hóa hành trình mở thẻ và định nghĩa thống nhất từng bước của phễu chuyển đổi: tiếp cận → đăng ký → thẩm định → phê duyệt → phát hành → giao nhận thẻ → kích hoạt → phát sinh giao dịch đầu tiên.
- Xây dựng hệ thống đo lường theo từng bước, theo phân khúc và theo kênh; phân tích điểm rơi (drop-off) để tìm nguyên nhân gốc rễ và đề xuất phương án xử lý.
- Chủ trì các sáng kiến rút ngắn thời gian xử lý (TAT) từ đăng ký đến khi khách hàng nhận và kích hoạt thẻ; phối hợp Vận hành Thẻ và Công nghệ Thông tin để loại bỏ các điểm nghẽn vận hành.
- Thiết kế và triển khai chương trình thúc đẩy kích hoạt sớm (early activation) và giao dịch đầu tiên cho thẻ mới phát hành.
3. Thúc đẩy sử dụng thẻ và tăng trưởng dư nợ
- Thiết kế các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền, tích điểm, ưu đãi đối tác theo từng phân khúc khách hàng nhằm tăng tần suất và giá trị giao dịch, đặc biệt ở nhóm giao dịch bán lẻ và thương mại điện tử.
- Theo dõi và tác động lên dịch chuyển hành vi khách hàng giữa các nhóm (Transactor — Revolver — nhu cầu tiền mặt), xây dựng bộ chỉ số đo lường sự dịch chuyển này.
- Xây dựng chương trình xử lý thẻ không hoạt động (dormant) và thẻ có mức sử dụng thấp; đo lường hiệu quả trên cơ sở lợi nhuận biên, không chỉ trên số lượng thẻ được kích hoạt lại.
- Đánh giá hiệu quả từng chương trình khuyến mãi trên nguyên tắc so sánh có nhóm đối chứng; đề xuất dừng, mở rộng hoặc tái thiết kế.
4. Bán kèm và bán chéo sản phẩm thẻ trên tập khách hàng hiện hữu
- Phối hợp Quản trị Rủi ro xây dựng chính sách phê duyệt trước (pre-approval), tiêu chí loại trừ và chính sách hạn mức cho khách hàng nhận đề nghị mở thẻ.
- Phối hợp Business Analytics khai thác mô hình xu hướng (propensity) và đề xuất sản phẩm phù hợp nhất (next best offer) để lựa chọn khách hàng mục tiêu và thời điểm tiếp cận.
- Thiết kế gói ưu đãi, thông điệp và kịch bản bán theo từng phân khúc; xây dựng tài liệu xử lý từ chối và tiêu chí phân bổ dữ liệu khách hàng cho Telesale.
- Thiết kế và triển khai bộ kênh bán theo phân khúc (ứng dụng đối tác trong hệ sinh thái, ứng dụng VC One, ZNS/Zalo, SMS, email, Telesale); triển khai cơ chế champion–challenger và thử nghiệm A/B để liên tục cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
5. Chính sách giá và hạn mức theo rủi ro và vòng đời khách hàng
- Xây dựng chính sách định giá linh hoạt theo phân khúc — mức độ rủi ro — giai đoạn vòng đời khách hàng (risk-based pricing), bảo đảm cân bằng giữa tỷ lệ chấp nhận đề nghị và biên lợi nhuận.
- Xây dựng chính sách hạn mức theo rủi ro và hành vi sử dụng (risk-based limit), bao gồm cơ chế tăng, giảm và cắt hạn mức xuyên suốt vòng đời.
- Phối hợp Quản trị Rủi ro trong việc áp dụng chính sách hạn mức tổng ở cấp khách hàng trên cơ sở dữ liệu tín dụng ngành (PCB).
- Thiết lập cơ chế theo dõi và hiệu chỉnh định kỳ chính sách giá và hạn mức trên cơ sở kết quả kinh doanh và chất lượng danh mục thực tế.
6. Phát triển tính năng thẻ trên ứng dụng VC One và các kênh số
- Xây dựng yêu cầu nghiệp vụ (business requirement) cho các tính năng phục vụ thu hút khách hàng, tăng tần suất truy cập và thúc đẩy chuyển đổi trên ứng dụng VC One.
- Thiết kế trải nghiệm trong ứng dụng phục vụ bán kèm và bán chéo: hiển thị hạn mức đã phê duyệt trước, cá nhân hóa đề nghị, luồng đăng ký — kích hoạt — quản lý thẻ trực tuyến, thông báo theo từng giai đoạn hành trình.
- Phối hợp Công nghệ Thông tin đưa các yêu cầu vào lộ trình phát triển sản phẩm, tham gia kiểm thử chấp nhận (UAT), nghiệm thu và đo lường hiệu quả sau phát hành.
7. Nghiên cứu thị trường, đối thủ cạnh tranh và khách hàng
- Theo dõi thường xuyên sản phẩm, biểu phí, chương trình khuyến mãi và hành trình khách hàng của các đối thủ trên thị trường thẻ tín dụng.
- Khai thác dữ liệu CIC/PCB để đánh giá vị thế cạnh tranh: hành vi tín dụng của khách hàng tại các tổ chức khác, tỷ lệ khách hàng chuyển sang đối thủ, mức độ chiếm lĩnh chi tiêu của khách hàng (share of wallet).
- Chủ trì khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu giao dịch để xây dựng chân dung khách hàng giao dịch bán lẻ và thương mại điện tử.
- Cập nhật kịp thời các thay đổi về quy định pháp luật và xu hướng thị trường có ảnh hưởng đến hoạt động phát hành và sử dụng thẻ.
8. Báo cáo, tuân thủ và phối hợp
- Xây dựng và duy trì hệ thống báo cáo, bảng theo dõi (dashboard) về kết quả kinh doanh sản phẩm thẻ; báo cáo định kỳ và đột xuất cho Head of CVM và Ban Điều hành khi được yêu cầu.
- Bảo đảm chính sách sản phẩm, tài liệu truyền thông và kịch bản bán tuân thủ quy định pháp luật và quy định của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động thẻ; phối hợp Pháp chế & Tuân thủ rà soát trước khi triển khai.
- Tuân thủ tuyệt đối quy định về bảo mật thông tin khách hàng và dữ liệu thẻ.
III. YÊU CẦU CÔNG VIỆC
1. Học vấn
- Tốt nghiệp Đại học trở lên các chuyên ngành Tài chính — Ngân hàng, Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Toán ứng dụng, Khoa học Dữ liệu hoặc ngành có liên quan.
2. Kinh nghiệm
- Tối thiểu 3–5 năm ở vị trí phát triển / quản lý sản phẩm hoặc phát triển kinh doanh tại công ty tài chính tiêu dùng, ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp fintech.
- Bắt buộc: kinh nghiệm trực tiếp với sản phẩm thẻ tín dụng — thiết kế cấu trúc sản phẩm và biểu phí, hành trình mở thẻ và kích hoạt, chương trình thúc đẩy chi tiêu.
- Bắt buộc: hiểu rõ các cấu phần thu nhập và chi phí của sản phẩm thẻ, có khả năng tự xây dựng và bảo vệ mô hình lợi nhuận sản phẩm.
- Bắt buộc: kinh nghiệm triển khai bán chéo trên tập khách hàng hiện hữu (phân khúc → thiết kế đề nghị → triển khai kênh → đo lường hiệu quả).
- Bắt buộc: kinh nghiệm triển khai sản phẩm và kênh bán trên nền tảng số (ứng dụng di động, kênh nhắn tin, hành trình đăng ký trực tuyến).
- Ưu tiên: đã từng phối hợp với Quản trị Rủi ro xây dựng chính sách phê duyệt trước, chính sách hạn mức hoặc định giá theo rủi ro; hiểu biết về nghiệp vụ vận hành thẻ (phát hành, đối soát, tra soát tranh chấp) là lợi thế.
3. Năng lực phân tích dữ liệu
- Có khả năng đọc hiểu, kiểm chứng và phản biện số liệu; tự thực hiện được phân tích phễu chuyển đổi, phân tích theo nhóm khách hàng (cohort) và đánh giá kết quả thử nghiệm A/B.
- Thành thạo Excel ở mức nâng cao; SQL là yêu cầu quan trọng.
- Hiểu và sử dụng thành thạo các chỉ số: tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ chấp nhận đề nghị, tỷ lệ kích hoạt và tỷ lệ thẻ hoạt động, chi tiêu bình quân trên thẻ hoạt động, tỷ trọng dư nợ quay vòng, chi phí thu hút khách hàng (CAC), giá trị vòng đời khách hàng (CLV), lợi nhuận biên đóng góp, điểm xu hướng (propensity score) và các chỉ số chất lượng danh mục cơ bản.
- Có khả năng chuyển hóa số liệu thành quyết định kinh doanh cụ thể, không dừng ở mức báo cáo mô tả.
4. Kiến thức và kỹ năng khác
- Nắm vững quy định pháp luật về hoạt động phát hành và sử dụng thẻ của công ty tài chính.
- Kỹ năng quản lý dự án và điều phối liên phòng ban: có khả năng thúc đẩy tiến độ trong môi trường không có quyền quản lý trực tiếp.
- Kỹ năng trình bày và bảo vệ đề xuất trước Ban Điều hành.
- Tiếng Anh đủ để đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.
5. Phẩm chất
- Chủ động, tư duy hướng kết quả và định lượng, sẵn sàng chịu trách nhiệm về chỉ tiêu kinh doanh được giao; tư duy lấy khách hàng làm trung tâm, cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro; trung thực, cẩn trọng trong bảo mật thông tin khách hàng.
IV. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC (KPI)
Ba nhóm chỉ tiêu trọng tâm:
- Doanh số — số lượng thẻ phát hành và kích hoạt qua bán kèm và bán chéo; doanh số giao dịch chi tiêu; dư nợ thẻ phát sinh, so với chỉ tiêu tháng / quý được giao.
- Lợi nhuận sản phẩm và lợi nhuận kênh — lợi nhuận biên đóng góp sau khi trừ chi phí thu hút khách hàng, chi phí vận hành và chi phí rủi ro; hiệu quả sử dụng ngân sách chương trình; xu hướng chi phí thu hút khách hàng qua các kỳ.
- Thời gian triển khai dự án — mức độ hoàn thành các mốc cam kết; thời gian từ khi phê duyệt chủ trương đến khi vận hành thực tế; số dự án hoàn thành đúng hạn trên tổng số dự án được giao.
Tiêu chí bổ trợ:
- Mức cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và mức giảm điểm rơi tại các bước trọng yếu của hành trình mở thẻ so với kỳ gốc.
- Tỷ lệ kích hoạt và tỷ lệ phát sinh giao dịch đầu tiên của thẻ mới phát hành.
- Chất lượng khách hàng thu hút được, đối chiếu với các chỉ số chất lượng danh mục do Quản trị Rủi ro công bố.
- Chất lượng và tính ứng dụng thực tế của khung phân khúc, chính sách sàng lọc và chính sách giá.
- Chất lượng phối hợp liên phòng ban và mức độ hỗ trợ hiệu quả cho các kênh bán.
- Mức độ tuân thủ quy trình nội bộ và quy định pháp luật.
V. QUYỀN LỢI
1. Thu nhập:
- Lương cứng: thỏa thuận
- Phụ cấp ăn trưa: 500,000 VNĐ
- Thưởng cạnh tranh hiệu suất theo kết quả công việc
2. Chế độ bảo hiểm:
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội theo quy định của Nhà nước
- Gói Bảo hiểm sức khỏe dành cho cấp Trưởng Phòng
3. Chính sách phúc lợi khác:
- Chi tặng hiếu hỷ theo quy định của công ty
- Chế độ nghỉ phép: Phép năm, phép thâm niên theo quy định
- Lương 13,Thưởng (quà/tặng tiền mặt) vào các dịp lễ, dịp đặc biệt theo chính sách công ty
- Chương trình hoạt động hằng năm theo cấp chức danh
- Tài trợ các hoạt động: Văn hóa, thể thao, du lịch, Teambuilding theo chương trình hằng năm
- Trực tiếp sở hữu các quan hệ đối tác chiến lược, có tác động lớn tới tăng trưởng của VietCredit.
- Vai trò tiên phong trong lĩnh vực cho vay nhúng tại Việt Nam, làm việc với các nền tảng số hàng đầu.
Nộp đơn ứng tuyển công việc này
Bằng cách nhấn nút nộp đơn ứng tuyển để ứng tuyển, tôi xác nhận các thông tin cung cấp trên đây là đúng và đồng ý “Chính sách bảo mật Dữ liệu cá nhân” của VietCredit.
